deán
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/deˈan/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trưởng khoadanh từdean
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deánDạng gốc (base form)
- deanesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Trưởng nhóm mười người
- head of a group of ten
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh