Dash
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họ địa hìnhdanh từ riêngA topographic surname.
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên nam được chuyển từ họ
- A male given name transferred from the surname.
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc DashNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổde
- từ tiếng Anh cổæsċ