Dịch

dashed

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
US/dæʃt/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nét đứt, gồm nét đứttính từMade up of short lines with small gaps between each one and the next.
  2. Phân từ quá khứ của dashđộng từpast participle of dash

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dashedDạng gốc (base form)
  2. more dashedSo sánh hơn (comparative)
  3. most dashedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

wine dashed with watercụm từRượu vang pha thêm nước

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Quái quỷ
  1. Quái quỷ, khốn kiếpDamned.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nét đứt
Khác

Ví dụ

  • ' .Tôi chịu chết chứ không bước thêm bước nào nữa.
  • .Anh ấy lao theo cô ấy.
  • .Cô ấy chạy vội xuống lầu.

AI