Darke
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DarkeDạng gốc (base form)
- DarkesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Darke Peakdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn nhỏ thuộc khu vực hội đồng quận Cleve, Nam Úc |
| Darke Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 88 quận ở Ohio, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Greenville |
| darken upđộng từ | động từ | Trở nên hoặc làm cho (cái gì đó) tối hơn |
| darken downđộng từ | động từ | Trở nên hoặc làm cho (cái gì đó) tối hơn |
| Darkes Forestdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Wollongong trong khu vực hội đồng Wollondilly và khu vực hội đồng Wollongong, New South Wales, Australia |
Họ từ (word family)
cùng gốc DarkeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha