Dịch

Darke

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DarkeDạng gốc (base form)
  2. DarkesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Darke Peakdanh từ riêngThị trấn nhỏ thuộc khu vực hội đồng quận Cleve, Nam Úc
Darke Countydanh từ riêngMột trong 88 quận ở Ohio, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Greenville
darken upđộng từTrở nên hoặc làm cho (cái gì đó) tối hơn
darken downđộng từTrở nên hoặc làm cho (cái gì đó) tối hơn
Darkes Forestdanh từ riêngVùng ngoại ô của Wollongong trong khu vực hội đồng Wollondilly và khu vực hội đồng Wollongong, New South Wales, Australia

AI