Daniel
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
CAnguồn
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Cuốn sách trong Cựu Ước của Kinh Thánhdanh từ riêngA book in the Old Testament of the Bible.
- Đa-ni-en, tiên tri Danieldanh từ riêngThe prophet whose story is told in the Book of Daniel.
- Daniel (tên nam)danh từ riêngA male given name from Hebrew in regular use since the Middle Ages.
- Thẩm phán sáng suốt, quan tòa công minhdanh từA wise judge, like the biblical Daniel who ingeniously saved a woman from false accusations of adultery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DanielDạng gốc (base form)
- DanielsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Daniel Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo nhỏ nằm ở thành phố Charleston, Nam Carolina, Hoa Kỳ |
| dreamy Danieldanh từ | danh từ | Người có xu hướng mơ mộng |
| Daniel Lambertdanh từ | danh từ | Một cái gì đó khổng lồ, hay nói cách khác là tuyệt vời theo một cách nào đó |
| Daniel's Harbourdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada |
| Daniel come to judgementdanh từ | danh từ | Người khôn ngoan giải quyết một vấn đề khó khăn |
| Daniel Lambertishtính từ | tính từ | Cực kỳ béo phì |
| fall on someone's daniel | Ngã đập mông |
7 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 7
Daniel (họ nguồn gốc Anh)
- A British surname originating as a patronymic, a variant of Daniels.
Ví dụ
- , .Chà, Daniel đã tăng cân rất nhiều kể từ lần sau cùng tôi gặp anh ấy.
- , , : ; , seruest , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc DanielNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiDaniel
- từ tiếng Hy Lạp cổΔᾱνῑήλDānīḗl
- từ tiếng Do Tháiדָּנִיֵּאלdaniyél
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha