Dịch

Daniele

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DanieleDạng gốc (base form)
  2. DanielesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝDaniele

AI