Nghĩa chính
- Không có khả năng hoặc khiếm khuyết khả năng nhận biết hoặc phân biệt một số màu nhất định, đặc biệt là mù màu đỏ-lụcdanh từkhông đếm được (uncountable)An inability or defective ability to perceive or distinguish certain colors, especially red-green color blindness.
- Achromatopsia.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa