Nghĩa chính
- Viết tắt của double data ratedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of double data rate.
- RAM tốc độ dữ liệu gấp đôidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Double-data-rate computer RAM.
- Cộng hòa Dân chủ Đứcdanh từ riêngGDR (German Democratic Republic) (from German DDR, initialism of Deutsche Demokratische Republik)
- Viết tắt của Dance Dance Revolutiondanh từ riêngInitialism of Dance Dance Revolution.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DDRDạng gốc (base form)
- DDRsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| DDR&Edanh từ | danh từ | Viết tắt của design: phát triển, nghiên cứu và kỹ thuật |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ?Bạn biết gì về DDR?
- ?Bạn có muốn quay lại CHDC Đức không?
- , .Maria lớn lên ở CHDC Đức, đó là lý do cô ấy học tiếng Nga chứ không phải tiếng Anh.