DIMM
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của dual in-line memory moduledanh từInitialism of dual in-line memory module.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DIMMDạng gốc (base form)
- DIMMsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dimmer switchdanh từ | danh từ | Công tắc đèn có thể điều chỉnh độ sáng của đèn chuyển từ mờ sang sáng, cũng như bật và tắt |
| Dimmit Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Carrizo Springs |