Dịch

DIMM

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của dual in-line memory moduledanh từInitialism of dual in-line memory module.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DIMMDạng gốc (base form)
  2. DIMMsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dimmer switchdanh từCông tắc đèn có thể điều chỉnh độ sáng của đèn chuyển từ mờ sang sáng, cũng như bật và tắt
Dimmit Countydanh từ riêngMột trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Carrizo Springs

AI