Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
2DR
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với DDR
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of DDR.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
DDR
AI
1
Đồng nghĩa với DDR
1
Đồng nghĩa với DDR
1
Đồng nghĩa với DDR