Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
8DR
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ODR
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of ODR.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ODR
AI
1
Đồng nghĩa với ODR
1
Đồng nghĩa với ODR
1
Đồng nghĩa với ODR