Dịch

Cymru

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈkʌm.ɹi/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Wales: một quốc gia cấu thành của Vương quốc Anhdanh từ riêngSynonym of Wales: a constituent country of the United Kingdom.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Plaid Cymrudanh từ riêngĐảng chính trị xứ Wales, cam kết giành độc lập cho xứ Wales khỏi Vương quốc Anh

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng WalesCymru

Cùng gốc (doublet)CambriaCumbria

Ví dụ

  • "" .

AI