Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Wales: một quốc gia cấu thành của Vương quốc Anhdanh từ riêngSynonym of Wales: a constituent country of the United Kingdom.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Plaid Cymrudanh từ riêng | danh từ riêng | Đảng chính trị xứ Wales, cam kết giành độc lập cho xứ Wales khỏi Vương quốc Anh |