Dịch

Creator

danh từ riêng (proper noun)
UK/kɹiːˈeɪ̯təː/US/kɹiːˈæ̝ɪ̯təː/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thượng Đế, Chúa Trờidanh từ riêngA god who created the Universe; God.

Cụm từ (phrase)

job creatordanh từNgười giàu có; một người có quyền kiểm soát đủ nguồn lực để tuyển dụng nhiều người khác
content creatordanh từNgười sáng tạo nội dung
the Creatorcụm từTạo hóa

Ví dụ

  • " , , , ."
  • .
  • , .

AI