Dịch

creatorhood

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc điều kiện của người sáng tạodanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of a creator.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI