Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
creatorhood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc điều kiện của người sáng tạo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of a creator.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
creatorship
Nguồn gốc
(etymology)
creator
+
-hood
AI
1
Trạng thái hoặc điều kiện của người sáng tạo
1
Trạng thái hoặc điều kiện của người sáng tạo
1
Trạng thái hoặc điều kiện của người sáng tạo