Costa
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Họ người gốc Rômandanh từ riêngA surname from the Romance languages.
- Họ người Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
- Họ người Galiciadanh từ riêngA surname from Galician.
- Họ người Phápdanh từ riêngA surname from French.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CostaDạng gốc (base form)
- CostasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Port Costadanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Contra Costa, California, Hoa Kỳ |
| Costa Ricadanh từ riêng | danh từ riêng | Cốt-xta Ri-ca |
| Costa Ricantính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Người đến từ Costa Rica hoặc người gốc Costa Rica |
| Costa Mesadanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Cam, California, Hoa Kỳ |
| Contra Costadanh từ riêng | danh từ riêng | Dạng tỉnh lược của Contra Costa County |
| Costa del Soldanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực địa lý dọc theo bờ biển Andalusia, trải dài từ Maro đến Punta Chullera, là địa điểm du lịch mùa hè nổi tiếng |
| Costa del Crimedanh từ riêng | danh từ riêng | Tây Ban Nha, đặc biệt là Costa del Sol và các khu nghỉ dưỡng ven biển khác, là nơi bọn tội phạm người Anh trốn thoát |
| Contra Costa Centredanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Contra Costa, California, Hoa Kỳ |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Họ người Occitan
- A surname from Occitan.
Họ từ (word family)
cùng gốc CostaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ roaCosta“coast”
- mượn từ tiếng Bồ Đào NhaCosta
- mượn từ tiếng GaliciaCosta
Ví dụ
- , Gye , .
- .
- .