Dịch

Acosta

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ dân cư Tây Ban Nha từ Catalandanh từ riêngA Spanish habitational surname from Catalan.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , . : “ ?”
  • , “ ?” , “ . .”
  • , .. , 2008 13 , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaAcosta
  2. từ tiếng CatalanAcosta

AI