Corp
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Corpdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CorpDạng gốc (base form)
- CorpsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corp.danh từ | danh từ | Viết tắt của corporation |
| C corp.danh từ | danh từ | Viết tắt của C corporation |
| S corp.danh từ | danh từ | Viết tắt của S corporation |
| hab. corp.danh từ | danh từ | Viết tắt của habeas corpus |
Họ từ (word family)
cùng gốc CorpVí dụ
- . .
- 2005, ., (ECMC), $116,464 .