Dịch

Corp

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Corpdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CorpDạng gốc (base form)
  2. CorpsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

corp.danh từViết tắt của corporation
C corp.danh từViết tắt của C corporation
S corp.danh từViết tắt của S corporation
hab. corp.danh từViết tắt của habeas corpus

Ví dụ

  • . .
  • 2005, ., (ECMC), $116,464 .

AI