Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Copperfield
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
.
p
ə
ˌ
f
iː
l
d
/
US
/ˈ
k
ɑ
.
p
ɚˌ
f
iː
l
d
/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Copperfield
Copperfield
ian
Liên quan đến tiểu thuyết David Copperfield của Charles Dickens hoặc nhân vật chính của nó
tính từ
Ví dụ
I
have
read
"
David
Copperfield
.
"
Nguồn gốc
(etymology)
copper
+
field
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ