Dịch

Cope

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Địa phương thuộc khu vực hội đồng Mid-Western, phía đông New South Wales, Úc.danh từ riêngA locality in the Mid-Western council area, eastern New South Wales, Australia.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất và là khu vực được chỉ định điều tra dân số ở Quận Washington, Colorado, Hoa Kỳ.danh từ riêngAn unincorporated community and census-designated place in Washington County, Colorado, United States.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Morgan, bang Indiana, Hoa Kỳ.danh từ riêngAn unincorporated community in Morgan County, Indiana, United States.

AI