Dịch

Copernicus

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ bằng tiếng Latin, đặc biệt là của nhà thông thái thời Phục hưng Nicolaus Copernicusdanh từ riêngA surname in Latin, notably borne by Renaissance polymath Nicolaus Copernicus.

Cụm từ (phrase)

Copernican modeldanh từ riêngĐồng nghĩa với Copernican system
Copernican systemdanh từ riêngMô hình nhật tâm của hệ mặt trời, được đề xuất vào thế kỷ 16 bởi nhà thiên văn học cùng tên
Copernican time principledanh từ riêngNguyên tắc nêu rõ thời điểm hiện tại không có ý nghĩa đặc biệt
Copernican Revolutiondanh từ riêngSự chuyển đổi trong thiên văn học giữa thuyết địa tâm và thuyết nhật tâm bắt nguồn từ châu Âu vào thế kỷ 16 và một cuộc xung đột lâu dài hơn về vũ trụ học liên quan đến các nhà khoa học và các nhà chức trách tôn giáo kéo dài đến thế kỷ 19
Copernican principledanh từ riêngNguyên tắc cho rằng vị trí của loài người không có ý nghĩa đặc biệt (trái ngược với quan điểm truyền thống cho rằng Trái đất hoặc Mặt trời nằm ở trung tâm Vũ trụ)

Ví dụ

  • .
  • .
  • – ? .

AI