Copernicus
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ bằng tiếng Latin, đặc biệt là của nhà thông thái thời Phục hưng Nicolaus Copernicusdanh từ riêngA surname in Latin, notably borne by Renaissance polymath Nicolaus Copernicus.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Copernican modeldanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Copernican system |
| Copernican systemdanh từ riêng | danh từ riêng | Mô hình nhật tâm của hệ mặt trời, được đề xuất vào thế kỷ 16 bởi nhà thiên văn học cùng tên |
| Copernican time principledanh từ riêng | danh từ riêng | Nguyên tắc nêu rõ thời điểm hiện tại không có ý nghĩa đặc biệt |
| Copernican Revolutiondanh từ riêng | danh từ riêng | Sự chuyển đổi trong thiên văn học giữa thuyết địa tâm và thuyết nhật tâm bắt nguồn từ châu Âu vào thế kỷ 16 và một cuộc xung đột lâu dài hơn về vũ trụ học liên quan đến các nhà khoa học và các nhà chức trách tôn giáo kéo dài đến thế kỷ 19 |
| Copernican principledanh từ riêng | danh từ riêng | Nguyên tắc cho rằng vị trí của loài người không có ý nghĩa đặc biệt (trái ngược với quan điểm truyền thống cho rằng Trái đất hoặc Mặt trời nằm ở trung tâm Vũ trụ) |
Ví dụ
- .
- .
- – ? .
Họ từ (word family)
cùng gốc Copernicus- coperniciumNguyên tố hóa học chuyển hóa uranium (ký hiệu Cn) có số nguyên tử 112danh từ
- CopernicanLiên quan đến nhà bác học thời Phục hưng Nicolaus Copernicus (1473–1543) hoặc một hoặc nhiều lý thuyết của ôngtính từ, danh từ, danh từ riêng
- CopernicanismNiềm tin hoặc sự ủng hộ của mô hình nhật tâm của hệ mặt trờidanh từ
- CopernicanistĐồng nghĩa với Copernicantính từ, danh từ
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng LatinhCopernicus