Dịch

Copernicanist

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với Copernicantính từSynonym of Copernican.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CopernicanistDạng gốc (base form)
  2. CopernicanistsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với Copernican
  1. Synonym of Copernican.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI