Dịch

copernicium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nguyên tố hóa học chuyển hóa uranium (ký hiệu Cn) có số nguyên tử 112danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The transuranic chemical element (symbol Cn) with atomic number 112.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

trans-coperniciumtính từNằm ngoài copernicium trong bảng tuần hoàn; có số nguyên tử lớn hơn 112

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI