Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Congoid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người da đen
danh từ
A negroid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Congoid
Dạng gốc
(base form)
Congoid
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Congo
+
-oid
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
黑人
hēi rén
Người da đen
Tiếng Tây Ban Nha
negro
Người da đen
morocho
Người da đen
morado
Người da đen
AI
1
Người da đen
1
Người da đen
1
Người da đen