Colonel
danh từ (noun)
UKnguồn
Nghĩa chính
- Đại tádanh từThe military officer title.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ColonelDạng gốc (base form)
- ColonelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lieutenant coloneldanh từ | danh từ | Trung tá |
| half-coloneldanh từ | danh từ | Trung tá |
| full coloneldanh từ | danh từ | Đại tá, trái ngược với cấp trung tá thấp hơn (cũng được gọi là đại tá) |
| bird coloneldanh từ | danh từ | Thành viên của lực lượng vũ trang Hoa Kỳ có cấp bậc đại tá, khác với cấp trung tá |
| senior coloneldanh từ | danh từ | Đại tá |
| chicken coloneldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bird colonel |
| colonel generaldanh từ | danh từ | Thượng tướng |
| colonel-in-chiefdanh từ | danh từ | Người giữ chức vụ nghi lễ trong một trung đoàn quân đội, thường là thành viên của gia đình hoàng gia |
Họ từ (word family)
cùng gốc ColonelVí dụ
- , ’ , .
- .
- .