Dịch

bird colonel

danh từ (noun)
US/ˈbɝd ˈkɝ.nl̩/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Thành viên của lực lượng vũ trang Hoa Kỳ có cấp bậc đại tá, khác với cấp trung tádanh từA member of the United States armed forces having the rank of full colonel, as distinct from a lieutenant colonel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bird colonelDạng gốc (base form)
  2. bird colonelsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

full bird coloneldanh từĐồng nghĩa với bird colonel

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • 47, Polich 20 ; , .

AI