Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Tên nam giớidanh từ riêngđếm được (countable)A male given name.
- Tên thân mật của Nicholasdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A diminutive of the male given name Nicholas.
- Tên nam giới chuyển từ họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name transferred from the surname.
- Họ người, biến thể của họ Cowelldanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname, variant of Cowell. from Cowell
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ColeDạng gốc (base form)
- ColesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -colehậu tố | hậu tố | Tạo thành danh từ (và đôi khi là tính từ) liên quan đến sinh vật sống ở một môi trường sống cụ thể |
| sea coledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sea kale |
| Mount Coledanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Thành phố Nông thôn Ararat, miền trung tây Victoria, Úc |
| Cole Greendanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở giáo xứ Hertingfordbury, quận East Hertfordshire, Hertfordshire, Anh (OS lưới ref TL2811) |
| Cole Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 114 quận ở Missouri, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Thành phố Jefferson |
| Cole Harbourdanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng ở Quận Guysborough, Nova Scotia, Canada |
| cole-prophetdanh từ | danh từ | Người giả vờ, bằng phép thuật hoặc phương tiện huyền bí, để dự đoán tương lai, bói toán, v.v; một thầy phù thủy hoặc thầy bói |
| Mount Cole Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Thành phố Nông thôn Ararat, miền trung tây Victoria, Úc |
8 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 8
Họ người Anh
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname transferred from the given name.
Họ từ (word family)
cùng gốc ColeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổcol“coal, coal-black”
Ví dụ
- , , , didn’t “.” “.”
- .
- , .