Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
sea cole
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
iː
ˈ
k
əʊ
l
/
US
/ˈ
s
i
ˈ
k
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sea kale
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of sea kale.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sea kale
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
sea colewort
danh từ
danh từ
Cải xoăn biển
AI
1
Đồng nghĩa với sea kale
1
Đồng nghĩa với sea kale
1
Đồng nghĩa với sea kale