Dịch

sea cole

danh từ (noun)
UK/ˈsiː ˈkəʊl/US/ˈsi ˈkoʊl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sea kaledanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of sea kale.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

sea colewortdanh từCải xoăn biển

AI