Codes
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam Codesdanh từ riêngA diminutive of the male given name Cody.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| switch codesđộng từ | động từ | Thay đổi từ việc chơi giải bóng bầu dục sang liên đoàn bóng bầu dục hoặc ngược lại |
Họ từ (word family)
cùng gốc Codes- codeshareThỏa thuận theo đó một hãng hàng không mua chỗ trên một hãng hàng không khác và tiếp thị chỗ trống đó như của chính họ. Thường được sử dụng để tăng mạng lưới tuyến đường mà không phải trả chi phí vận hành toàn bộ dịch vụdanh từ, động từ
- codesetTập hợp các cặp ký tự văn bản và các dạng mã hóa liên quandanh từ
- codesheetTài liệu liệt kê các mã và ý nghĩa của chúngdanh từ
- codesmithNgười tạo ra mã hoặc mật mã, đặc biệt là lập trình viên máy tính hoặc nhà mật mãdanh từ