Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
codesheet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tài liệu liệt kê các mã và ý nghĩa của chúng
danh từ
A document listing codes and their meanings.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
codesheet
Dạng gốc
(base form)
codesheet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
code
+
sheet
Ví dụ
The
analysts
entered
the
information
on
a
set
of
standardized
codesheets
.
The
codesheet
information
is
keyboard
entered
into
a
computer
,
with
each
cell
corresponding
to
a
column
on
the
card
.
These
data
are
then
edited
,
and
analysis
begins
.
AI
1
Tài liệu liệt kê các mã và ý nghĩa của chúng
1
Tài liệu liệt kê các mã và ý nghĩa của chúng
1
Tài liệu liệt kê các mã và ý nghĩa của chúng