Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
codeset
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tập hợp các cặp ký tự văn bản và các dạng mã hóa liên quan
danh từ
A set of pairs of text characters and associated coded forms.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
codeset
Dạng gốc
(base form)
codeset
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
code
+
set
AI
1
Tập hợp các cặp ký tự văn bản và các dạng mã hóa liên quan
1
Tập hợp các cặp ký tự văn bản và các dạng mã hóa liên quan
1
Tập hợp các cặp ký tự văn bản và các dạng mã hóa liên quan