Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Một họ từ tiếng Ireland được Anh hóa từ Ó Cuidighthigh ("hậu duệ của Cuidightheach ("giúp đỡ")").danh từ riêngA surname from Irish anglicized from Ó Cuidighthigh (“descendant of Cuidightheach (“helpful”)”).
- Một họ từ tiếng Ireland được Anh hóa từ Mac Óda ("con trai của Odo").danh từ riêngA surname from Irish anglicized from Mac Óda (“son of Odo”).
- Tên riêng unisex được chuyển từ họdanh từ riêngA unisex given name transferred from the surname.
- Thành phố, trung tâm hành chính của quận Park, Wyoming; được đặt theo tên nghệ sĩ biểu diễn người Mỹ William Frederick Cody (Buffalo Bill).danh từ riêngA city, the county seat of Park County, Wyoming; named for American showman William Frederick Cody (Buffalo Bill).
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Ngôi làng ở Nebraska
- Ngôi làng ở Nebraska; được đặt theo tên quản đốc đường sắt Thomas Cody.A village in Nebraska; named for railroad foreman Thomas Cody.
Ví dụ
- — " " Tom's .