Clue
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Trò chơi Cluedodanh từ riêngThe board game Cluedo whose goal is to solve the mystery of a fictitious murder.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)no clueCâu trả lời khẳng định người nói không có kiến thức liên quan đến câu hỏi của người đối thoạihave a clueCó kiến thức về một chủ đề hoặc tình huốngwhat was your first clueSự phản đối đối với một người vừa đưa ra một kết luận rõ ràngclue cardThẻ in có các mục cơ bản được liệt kê cho hệ thống phân phối toàn cầuget a clueNhận thức được thực tế hiển nhiên của một tình huống, thường được sử dụng như một mệnh lệnh để biểu thị sự thất vọngclue stickCây gậy ẩn dụ dùng để đánh bại thông tin hoặc sự hiểu biết đối với một người học chậm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc ClueVí dụ
- .Tom và Mary đang chơi Clue với bạn bè.