Dịch

clue stick

danh từ (noun)
US/ˈklu ˈstɪk/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Cây gậy ẩn dụ dùng để đánh bại thông tin hoặc sự hiểu biết đối với một người học chậmdanh từA metaphorical stick used to beat information or understanding into a slow learner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clue stickDạng gốc (base form)
  2. clue sticksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI