Dịch

Cisatlantic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nằm trên cùng một phía của Đại Tây Dươngtính từkhông so sánh (not comparable)Situated on the same side of the Atlantic Ocean.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , .
  • , , .

Nguồn gốc (etymology)

cis-“on this side”Atlantic

AI