Dịch

Christmastide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mười hai ngày Giáng sinh; khoảng thời gian từ Lễ Giáng Sinh đến Lễ Hiển Linhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The Twelve Days of Christmas; the period from Christmas Day to Epiphany.
  2. Mùa Giáng sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The Christmas season.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChristmastideDạng gốc (base form)
  2. ChristmastidesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Christmas-tide“period around a festival”

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI