Christmastide
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mười hai ngày Giáng sinh; khoảng thời gian từ Lễ Giáng Sinh đến Lễ Hiển Linhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The Twelve Days of Christmas; the period from Christmas Day to Epiphany.
- Mùa Giáng sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The Christmas season.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChristmastideDạng gốc (base form)
- ChristmastidesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Christmas-tide“period around a festival”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- Christmasdễ nhầm, đồng nghĩaTừ ít dùng, chỉ khoảng thời gian trước và sau Giáng sinh, không chỉ ngày lễ.