yuletide
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hoa Camellia sasanqua, có nguồn gốc từ Nhật Bản và các đảo lân cậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The flower Camellia sasanqua, native to Japan and nearby islands.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yuletideDạng gốc (base form)
- yuletidesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- Christmasđồng nghĩaThuộc văn phong cổ hoặc văn học, thường chỉ mùa Giáng sinh.