Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Christ almighty
thán từ
(interjection)
US
/ˈ
k
ɹ
aɪ
s
t
ɔ
l
ˈ
m
aɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Tiếng kêu ngạc nhiên, khinh miệt, phẫn nộ, ghê tởm, buồn chán, thất vọng hoặc kinh ngạc
thán từ
An exclamation of surprise, contempt, outrage, disgust, boredom, frustration or astonishment
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
my
what
well
please
oh
hey
Xem thêm 34
Ví dụ
Good
Christ
almighty
!
AI
1
Tiếng kêu ngạc nhiên
1
Tiếng kêu ngạc nhiên
1
Tiếng kêu ngạc nhiên