Chic
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Là tên thu nhỏ của tên nam Charlesdanh từ riêngA diminutive of the male given name Charles.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shabby chicdanh từ | danh từ | Hình thức thiết kế nội thất trong đó đồ đạc được lựa chọn dựa trên vẻ ngoài cũ kỹ và các dấu hiệu hao mòn hoặc nơi các vật dụng mới được mài giũa để đạt được vẻ ngoài của đồ cổ |
| geek chicdanh từ | danh từ | Phong cách (thời trang, nghệ thuật, v.v.) dựa trên những thứ lập dị theo khuôn mẫu, chẳng hạn như áo phông theo chủ đề và kính gọng dày |
| nerd chicdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với geek chic |
| porno chicdanh từ | danh từ | Sự chú ý tích cực của xu hướng chủ đạo đối với các bộ phim khiêu dâm, bắt đầu từ cuối những năm 1960 với nội dung khiêu dâm thương mại của Mỹ |
| heroin chicdanh từ | danh từ | Xu hướng thời trang bắt đầu từ những năm 1990 xoay quanh những người mẫu mang những đặc điểm của người nghiện heroin, chẳng hạn như hốc hác và lưỡng tính |
| Chic Murraydanh từ | danh từ | (bữa) cà ri |
| granny chicdanh từ | danh từ | Phong cách trang trí và trang phục kết hợp các yếu tố thường gắn liền với các thế hệ cũ hoặc phong cách cổ điển nhưng theo cách đầy phong cách và hiện đại |
| lesbian chicdanh từ | danh từ | Người đồng tính nữ nữ tính |
Họ từ (word family)
cùng gốc ChicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha