Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cheri
danh từ riêng
(proper noun)
/
ʃ
ə
ˈɹ
iː
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc
danh từ riêng
A female given name originating as a coinage.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Cheri
cheri
sh
Yêu mến
động từ
B1
cheri
shed
Yêu mến
tính từ, động từ
B2
cheri
shing
Hành động mà ai đó hoặc một cái gì đó được yêu mến
danh từ
Cheri
k
Con tàu (cặp đôi lãng mạn) giữa Giáo sư X (Charles Xavier) và Magneto (Erik Lehnsherr) từ Marvel
danh từ riêng
Xem thêm 7 từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
chéri
AI
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc