Dịch

Cheri

danh từ riêng (proper noun)
/ʃəˈɹiː/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúcdanh từ riêngA female given name originating as a coinage.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápchéri

AI