Dịch

Chau

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChauDạng gốc (base form)
  2. ChausSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lam chaudanh từ riêngTiêu diệt lẫn nhau như một chiến lược mang tính cách mạng chống lại Đảng Cộng sản Trung Quốc
chau mindanh từĐồng nghĩa với chow mein
Chau Docdanh từ riêngChâu Đốc (một thành phố ở Việt Nam)
Peng Chaudanh từ riêngHòn đảo thuộc quận Islands, vùng lãnh thổ mới, Hồng Kông
Ap Lei Chaudanh từ riêngHòn đảo thuộc quận phía Nam, Hồng Kông
Cheung Chaudanh từ riêngHòn đảo thuộc quận Islands, vùng lãnh thổ mới, Hồng Kông
Shek Ngau Chaudanh từ riêngHòn đảo của Hồng Kông
Sip Song Chau Taidanh từ riêngVùng của Việt Nam

Ví dụ

  • , Asian-American , , . , . ! . .

AI