Nghĩa chính
- Một họ tiếng Anh thời trung cổ hiếm có từ tiếng Pháp cổdanh từ riêngA rare medieval English surname from Old French.
- Geoffrey Chaucer, nhà thơ và tác giả người Anh thế kỷ 14, được nhớ đến nhiều nhất với The Canterbury Tales; (bằng cách mở rộng) tác phẩm của anh ấydanh từ riêngGeoffrey Chaucer, a 14th-century English poet and author, best remembered for The Canterbury Tales; (by extension) his works.
Họ từ (word family)
cùng gốc Chaucer- ChaucereseNgôn ngữ đặc trưng hoặc theo phong cách của Geoffrey Chaucerdanh từ
- ChaucerismTừ, cụm từ, v.v. đặc trưng của Geoffrey Chaucer hoặc các tác phẩm của ôngdanh từ
- ChaucerianaCác hiện vật liên quan đến nhà văn người Anh thế kỷ 14 Geoffrey Chaucerdanh từ
- ChauceresqueGợi nhớ phong cách của Geoffrey Chaucer (khoảng 1343–1400), nhà thơ lớn người Anh thời Trung cổtính từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiChaucer
- từ tiếng Pháp cổchaucier“hose-maker, hosier”
Ví dụ
- , ; — , , , mind's .
- , .
- .