Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chaucerese
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ đặc trưng hoặc theo phong cách của Geoffrey Chaucer
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Language characteristic of, or in the style of, Geoffrey Chaucer.
AI
1
Ngôn ngữ đặc trưng hoặc theo phong cách của Geoffrey Chaucer
1
Ngôn ngữ đặc trưng hoặc theo phong cách của Geoffrey Chaucer
1
Ngôn ngữ đặc trưng hoặc theo phong cách của Geoffrey Chaucer