Nghĩa chính
- Tên thân mật Charlesdanh từ riêngA diminutive of the male given name Charles.
- Tên thân mật Charlottedanh từ riêngA diminutive of the female given names Charlotte or Charlene.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| charley horsedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cramp: co thắt cơ không tự nguyện, gây đau đớn, đặc biệt là chuột rút mạnh ở thân, cánh tay hoặc chân |
| Charley-pitcherdanh từ | danh từ | Cái ống thimblerigger |
| Charleys Forestdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Queanbeyan-Palerang, phía đông nam New South Wales, Australia |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , !Dầu mỏ không phải là tất cả đâu, Charley!
- , .Tôi sẽ tìm cậu, Charley.