Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Charley-pitcher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái ống thimblerigger
danh từ
A thimblerigger.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Charley-pitcher
Dạng gốc
(base form)
Charley-pitcher
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cái ống thimblerigger
1
Cái ống thimblerigger
1
Cái ống thimblerigger