Dịch

charley horse

danh từ (noun)
UK/t͡ʃali hɔːs/US/t͡ʃɑɹli hoɹs/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cramp: co thắt cơ không tự nguyện, gây đau đớn, đặc biệt là chuột rút mạnh ở thân, cánh tay hoặc chândanh từSynonym of cramp, a painful involuntary muscle contraction, particularly a strong cramp in the torso, arms, or legs.
  2. Cú đấm vào đùidanh từA punch in the thigh.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charley horseDạng gốc (base form)
  2. charley horsesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

charley-horsedChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • — , , , […]
  • — "" .

AI