Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với cramp: co thắt cơ không tự nguyện, gây đau đớn, đặc biệt là chuột rút mạnh ở thân, cánh tay hoặc chândanh từSynonym of cramp, a painful involuntary muscle contraction, particularly a strong cramp in the torso, arms, or legs.
- Cú đấm vào đùidanh từA punch in the thigh.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- charley horseDạng gốc (base form)
- charley horsesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| charley-horsed | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- — , , , […]
- — "" .