Nghĩa chính
- Sự hỗn mang nguyên thủy, thần Khaosdanh từ riêngIn Greek mythology, the primordial state of disorder that exists before the creation of the world, or the first being or deity to exist.
- Tiểu hành tinh Chaosdanh từ riêngA planetoid and cubewano orbiting in the Kuiper belt.
- Lực lượng Chaosdanh từ riêngIn the Warhammer franchise, a demonic antagonist that sends demons, monsters, warriors, and beasts to wage war on the games' setting.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chaos magicdanh từ | danh từ | Môn thực hành phép thuật và huyền bí đương đại dựa chủ yếu vào triết lý của Austin Osman Spare |
| chaos theorydanh từ | danh từ | Lý thuyết hỗn loạn, thuyết hỗn loạn, thuyết hỗn mang |
| chaos cookingdanh từ | danh từ | Phong cách nấu ăn sử dụng nhiều loại thực phẩm khác nhau mà thông thường không được ăn cùng nhau để tạo nên một món ăn |
| controlled chaosdanh từ | danh từ | Trạng thái hoặc tình huống dường như hoàn toàn vô tổ chức nhưng một số thứ vẫn trong tầm kiểm soát |
| chaos theoristdanh từ | danh từ | Người nghiên cứu lý thuyết hỗn loạn |
| primordial chaosdanh từ | danh từ | Trạng thái không có trật tự ban đầu của vũ trụ, đặc biệt là trong vũ trụ học cổ điển |
| in chaos | Trong cảnh hỗn loạn | |
| cause chaos | Gây hỗn loạn |
Ví dụ
- ,
Họ từ (word family)
cùng gốc Chaos- ChaoshanVùng ở phía đông Quảng Đông, Trung Quốc, quê hương của người Swatow, Jieyang và Teochew. Trong lịch sử bao gồm 8 quận thuộc tỉnh Triều Châu (潮州府), ngày nay nó tương đương với 3 thành phố Triều Châu, Sán Đầu và Yết Dươngdanh từ riêng
- chaosmosThế giới được coi là sự kết hợp giữa trật tự và rối loạndanh từ
- chaoslikeGiống hoặc đặc trưng của sự hỗn loạntính từ
- ChaoskampfCuộc chiến giữa một vị thần và sự hỗn loạn nguyên thủy, đặc biệt là trong thần thoại và/hoặc tôn giáo Cận Đông cổ đạidanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhchaos“chaos”
- từ tiếng Hy Lạp cổχάοςkháos