Chaoskampf
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuộc chiến giữa một vị thần và sự hỗn loạn nguyên thủy, đặc biệt là trong thần thoại và/hoặc tôn giáo Cận Đông cổ đạidanh từA battle between a deity and primordial chaos, especially in ancient Near Eastern mythology and/or religion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChaoskampfDạng gốc (base form)
- ChaoskampfsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcChaoskampf
Ví dụ
- (.., 18, 29, 46) , .
- , , .