Dịch

Chaoskampf

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc chiến giữa một vị thần và sự hỗn loạn nguyên thủy, đặc biệt là trong thần thoại và/hoặc tôn giáo Cận Đông cổ đạidanh từA battle between a deity and primordial chaos, especially in ancient Near Eastern mythology and/or religion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChaoskampfDạng gốc (base form)
  2. ChaoskampfsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcChaoskampf

Ví dụ

  • (.., 18, 29, 46) , .
  • , , .

AI