Dịch

primordial chaos

danh từ (noun)
UK/pɹaɪˈmɔː.di.əl ˈkeɪɒs/US/pɹaɪˈmɔɹ.di.əl ˈkeɪˌɑs/

Nghĩa chính

  1. Trạng thái không có trật tự ban đầu của vũ trụ, đặc biệt là trong vũ trụ học cổ điểndanh từkhông đếm được (uncountable)The original unordered state of the universe, especially in classical cosmogonies.

Ví dụ

  • .
  • (1 ) ; , .

AI