Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CeaseDạng gốc (base form)
- CeasesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cease fiređộng từ | động từ | Ngừng bắn, đình chiến |
| without ceasecụm giới từ | cụm giới từ | Không ngừng nghỉ |
| cease and desistdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Dừng lại và không tiếp tục một hành động |
| wonders never ceasecụm từ | cụm từ | Thể hiện sự ngạc nhiên trước một hành động bất thường |
| never cease | Không bao giờ dứt | |
| cease trading | Ngừng giao dịch | |
| cease to exist | Ngừng tồn tại | |
| cease production | Ngừng sản xuất |
Họ từ (word family)
cùng gốc CeaseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcZies
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha