Dịch

Cease

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CeaseDạng gốc (base form)
  2. CeasesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cease fiređộng từNgừng bắn, đình chiến
without ceasecụm giới từKhông ngừng nghỉ
cease and desistdanh từ, động từDừng lại và không tiếp tục một hành động
wonders never ceasecụm từThể hiện sự ngạc nhiên trước một hành động bất thường
never ceaseKhông bao giờ dứt
cease tradingNgừng giao dịch
cease to existNgừng tồn tại
cease productionNgừng sản xuất

AI