Carpenter
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- Một họ xuất phát từ nghề nghiệp bắt nguồn từ tên thương mại thợ mộc.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname originating as an occupation derived from the trade name carpenter.
- Từ đồng nghĩa với Long Island, Alabamadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of Long Island, Alabama.
- Thị trấn ma ở quận Mesa, Coloradodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ghost town in Mesa County, Colorado.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc Quận New Castle, Delaware.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in New Castle County, Delaware.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CarpenterDạng gốc (base form)
- CarpentersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carpenter beedanh từ | danh từ | Ong bầu |
| carpenter antdanh từ | danh từ | Kiến thợ mộc |
| Carpenter Gothicdanh từ | danh từ | Phong cách kiến trúc Bắc Mỹ, nơi các chi tiết phục hưng Gothic và khối đẹp như tranh vẽ được áp dụng cho các công trình kiến trúc bằng gỗ được xây dựng bởi những người thợ mộc trong nhà |
| Carpenter syndromedanh từ | danh từ | Rối loạn bẩm sinh nhiễm sắc thể thường rất hiếm gặp, đặc trưng bởi dị tật sọ mặt, béo phì và dính ngón |
| small carpenter beedanh từ | danh từ | Các con ong thuộc chi Ceratina |
| violet carpenter beedanh từ | danh từ | Loài ong thợ mộc (Xylocopa violacea) phổ biến nhất ở châu Âu |
| Florida carpenter antdanh từ | danh từ | Loài kiến thuộc loài Camponotus floridanus, được tìm thấy ở miền nam Hoa Kỳ |
| carpenter's squaredanh từ | danh từ | Êke thợ mộc |
15 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 15
Thị trấn thuộc quận Jasper
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn thuộc quận Jasper, IndianaA township in Jasper County, Indiana.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc CarpenterNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcarpentarius
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha